精明的 tinh minh đích Hán Việt: tinh minh đích Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 明 (minh) + 的 (đích)Hán Việttinh minh đíchCấu tạo精 + 明 + 的 · tinh + minh + đích nghĩa thành phần: tinh + minh + đích