精梳機 jīng shū jī · tinh sơ ki Hán Việt: tinh sơ ki · Pinyin: jīng shū jī Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 梳 (sơ) + 機 (ki)Pinyinjīng shū jīHán Việttinh sơ kiCấu tạo精 + 梳 + 機 · tinh + sơ + ki nghĩa thành phần: tinh + sơ + ki