精梳紗 jīng shū shā · tinh sơ sa Hán Việt: tinh sơ sa · Pinyin: jīng shū shā Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 梳 (sơ) + 紗 (sa)Pinyinjīng shū shāHán Việttinh sơ saCấu tạo精 + 梳 + 紗 · tinh + sơ + sa nghĩa thành phần: tinh + sơ + sa