精液的

tinh dịch đích

Hán Việt: tinh dịch đích

Tổng quan

(thuộc) tinh dịch; (thuộc) hạt giống, (thuộc) sự sinh sản, có thể sinh sản được, còn phôi thai, còn trứng nước (thuộc) tinh dịch, (thuộc) dịch hoàn, (thuộc) túi tinh

Cấu tạo: (tinh) + (dịch) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) tinh dịch; (thuộc) hạt giống, (thuộc) sự sinh sản, có thể sinh sản được, còn phôi thai, còn trứng nước (thuộc) tinh dịch, (thuộc) dịch hoàn, (thuộc) túi tinh