精液的

tinh dịch đích

Hán Việt: tinh dịch đích

Tổng quan

(thuộc) tinh dịch; (thuộc) hạt giống, (thuộc) sự sinh sản, có thể sinh sản được, còn phôi thai, còn trứng nước (thuộc) tinh dịch, (thuộc) dịch hoàn, (thuộc) túi tinh

Cấu tạo: 精 (tinh) + 液 (dịch) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc tinh dịch
  • Tần suất từ (thuộc) tinh dịch; (thuộc) hạt giống, (thuộc) sự sinh sản, có thể sinh sản được, còn phôi thai, còn trứng nước (thuộc) tinh dịch, (thuộc) dịch hoàn, (thuộc) túi tinh

Từ liên quan

Gần nghĩa

精液学 · 精液 · 精液尿 · 精液病 · 精液分泌 · 精液囊肿 · 精液微粒 · 精液生成