精源論 tinh nguyên luận Hán Việt: tinh nguyên luận Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 源 (nguyên) + 論 (luận)Hán Việttinh nguyên luậnCấu tạo精 + 源 + 論 · tinh + nguyên + luận nghĩa thành phần: tinh + nguyên + luận