精滾光 tinh cổn quang Hán Việt: tinh cổn quang Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 滾 (cổn) + 光 (quang)Hán Việttinh cổn quangCấu tạo精 + 滾 + 光 · tinh + cổn + quang nghĩa thành phần: tinh + cổn + quang