精煉不足 tinh luyện bất túc Hán Việt: tinh luyện bất túc Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 煉 (luyện) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việttinh luyện bất túcCấu tạo精 + 煉 + 不 + 足 · tinh + luyện + bất + túc nghĩa thành phần: tinh + luyện + bất + túc