精珩磨 tinh hành ma Hán Việt: tinh hành ma Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 珩 (hành) + 磨 (ma)Hán Việttinh hành maCấu tạo精 + 珩 + 磨 · tinh + hành + ma nghĩa thành phần: tinh + hành + ma