精白米 tinh bạch mễ Hán Việt: tinh bạch mễ Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 白 (bạch) + 米 (mễ)Hán Việttinh bạch mễCấu tạo精 + 白 + 米 · tinh + bạch + mễ nghĩa thành phần: tinh + bạch + mễ Nghĩa EngCihui 精白米 īngbáimǐ n. polished white ricejaJMdict polished rice|uncooked white rice