精神上

jīng shén shàngtinh thần thượng

Hán Việt: tinh thần thượng · Pinyin: jīng shén shàng

Tổng quan

thầm, nhẩm, trong óc, trong ý nghĩ, trong lòng

Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh thần
  • Tần suất từ thầm, nhẩm, trong óc, trong ý nghĩ, trong lòng

Đức

  • Handedict psychisch, mental (Adj, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神上的 · 精神力 · 精神化 · 精神学 · 精神性 · 精神病 · 精神的 · 精神科