精神上

jīng shén shàng tinh thần thượng

Hán Việt: tinh thần thượng · Pinyin: jīng shén shàng

Tổng quan

thầm, nhẩm, trong óc, trong ý nghĩ, trong lòng

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thầm, nhẩm, trong óc, trong ý nghĩ, trong lòng