精神不定的

tinh thần bất định đích

Hán Việt: tinh thần bất định đích

Tổng quan

có chấm, lấm chấm, (thực vật học) lảo đảo, (thông tục) gàn gàn, ngớ ngẩn

Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 不 (bất) + 定 (định) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không ổn định

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神不振的 · 精神不正常 · 精神充沛的 · 精神分裂症 · 精神勃勃地 · 精神变态者 · 精神失常地 · 精神失常的