精神变态者

jīng shén biàn tài zhětinh thần biến thái giả

Hán Việt: tinh thần biến thái giả · Pinyin: jīng shén biàn tài zhě

Tổng quan

(y học) (thuộc) bệnh thái nhân cách

Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 變 (biến) + 態 (thái) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh hoạn tâm thần
  • Google Alex v6 kẻ thái nhân cách
  • Tần suất từ (y học) (thuộc) bệnh thái nhân cách

Đức

  • Handedict psychopathisch (Adj, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神不定的 · 精神不振的 · 精神不正常 · 精神充沛的 · 精神分裂症 · 精神勃勃地 · 精神失常地 · 精神失常的