精神力

jīng shén lìtinh thần lực

Hán Việt: tinh thần lực · Pinyin: jīng shén lì

Tổng quan

tinh thần lực

Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh thần lực
  • Tần suất từ tác dụng tinh thần; tính tinh thần, trí lực, trạng thái tâm lý; tâm tính; tinh thần lực

Eng

  • JMdict emotional strength
  • JMdict force of will

Đức

  • Handedict Geisteshaltung (S, Psych)

ja

  • JMdict 精神力(せいしんりょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神上 · 精神化 · 精神学 · 精神性 · 精神病 · 精神的 · 精神科 · 精神满腹