精神力

jīng shén lì tinh thần lực

Hán Việt: tinh thần lực · Pinyin: jīng shén lì

Tổng quan

tinh thần lực

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh thần lực

ja

  • JMdict emotional strength|force of will