精神化學 tinh thần hóa học Hán Việt: tinh thần hóa học Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 化 (hóa) + 學 (học)Hán Việttinh thần hóa họcCấu tạo精 + 神 + 化 + 學 · tinh + thần + hóa + học nghĩa thành phần: tinh + thần + hóa + học