精神哲學 jīng shén zhé xué · tinh thần triết học Hán Việt: tinh thần triết học · Pinyin: jīng shén zhé xué Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 哲 (triết) + 學 (học)Pinyinjīng shén zhé xuéHán Việttinh thần triết họcCấu tạo精 + 神 + 哲 + 學 · tinh + thần + triết + học nghĩa thành phần: tinh + thần + triết + học