精神學

jīng shén xuétinh thần học

Hán Việt: tinh thần học · Pinyin: jīng shén xué

Tổng quan

tâm lý học

Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâm lý học

Eng

  • Cihui psychology

Đức

  • Handedict Psychologie, Seelenkunde (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神學家 · 神學士 · 神學家 · 神学的 · 神學者 · 神學院 · 精神上 · 精神力