神學士

shén xué shìthần học sĩ

Hán Việt: thần học sĩ · Pinyin: shén xué shì

Tổng quan

sinh viên thần học

Cấu tạo: 神 (thần) + 學 (học) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cử nhân thần học
  • Cihui Taliban (tiếng Ba Tư: sinh viên)

Eng

  • JMdict Doctor of Divinity
  • Cihui student of theology; Bachelor of Divinity; Taleban (Farsi: student)

ja

  • JMdict 神学士(しんがくし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

神學家 · 神学的 · 神學者 · 神學院 · 學士 · 學士學位 · 学士资格 · 神學