精神性

jīng shén xìng tinh thần tính

Hán Việt: tinh thần tính · Pinyin: jīng shén xìng

Tổng quan

tinh thần | tâm lý | hệ thần kinh | tâm sinh lý

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh thần | tâm lý | hệ thần kinh | tâm sinh lý

Eng

  • CC-CEDICT spirituality|mental|nervous|psychogenic
  • Cihui spirituality; mental; nervous; psychogenic

ja

  • JMdict spirituality|spiritual nature