精神戀愛 tinh thần luyến ái Hán Việt: tinh thần luyến ái Tổng quan (triết học) học thuyết Pla,ton Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 戀 (luyến) + 愛 (ái)Hán Việttinh thần luyến áiCấu tạo精 + 神 + 戀 + 愛 · tinh + thần + luyến + ái nghĩa thành phần: tinh + thần + luyến + ái Nghĩa ViệtCihui (triết học) học thuyết Pla,ton