精神折磨事件
tinh thần chiết ma sự kiện
Hán Việt: tinh thần chiết ma sự kiện · Pinyin: jīng shén zhé mo shì jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 折 (chiết) + 磨 (ma) + 事 (sự) + 件 (kiện)
Hán Việt: tinh thần chiết ma sự kiện · Pinyin: jīng shén zhé mo shì jiàn
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 折 (chiết) + 磨 (ma) + 事 (sự) + 件 (kiện)