精神折磨事件

jīng shén zhé mo shì jiàntinh thần chiết ma sự kiện

Hán Việt: tinh thần chiết ma sự kiện · Pinyin: jīng shén zhé mo shì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 折 (chiết) + 磨 (ma) + 事 (sự) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tra tấn tinh thần

Đức

  • Handedict Angstpartie (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

事件相关电位 · 精神性厌食症 · 精神不定的 · 精神不振的 · 精神不正常 · 精神充沛的 · 精神分裂症 · 精神勃勃地