精神獎勵 jīng shén jiǎng lì · tinh thần tưởng lệ Hán Việt: tinh thần tưởng lệ · Pinyin: jīng shén jiǎng lì Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 獎 (tưởng) + 勵 (lệ)Pinyinjīng shén jiǎng lìHán Việttinh thần tưởng lệCấu tạo精 + 神 + 獎 + 勵 · tinh + thần + tưởng + lệ nghĩa thành phần: tinh + thần + tưởng + lệ