精神病

jīng shén bìng tinh thần bệnh

Hán Việt: tinh thần bệnh · Pinyin: jīng shén bìng

Tổng quan

rối loạn tâm thần | loạn thần

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rối loạn tâm thần | loạn thần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個體的思考、情緒及行為受到嚴重干擾,出現精神病症狀,包括妄想、幻覺、解構的行為和語言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人的大脑功能紊乱而突出表现为精神失常的病。症状多为感觉、知觉、记忆、思维、感情、行为等发生异常状态。

Eng

  • CC-CEDICT mental disorder|psychosis
  • Cihui mental disorder; psychosis

ja

  • JMdict mental illness|psychosis