精神科學 tinh thần khoa học Hán Việt: tinh thần khoa học Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 科 (khoa) + 學 (học)Hán Việttinh thần khoa họcCấu tạo精 + 神 + 科 + 學 · tinh + thần + khoa + học nghĩa thành phần: tinh + thần + khoa + học Nghĩa EngCihui 精神科學 īngshén kēxué n. 1. psychology 2. psychiatry 3. the humanities