精神鼓勵 tinh thần cổ lệ Hán Việt: tinh thần cổ lệ Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 鼓 (cổ) + 勵 (lệ)Hán Việttinh thần cổ lệCấu tạo精 + 神 + 鼓 + 勵 · tinh + thần + cổ + lệ nghĩa thành phần: tinh + thần + cổ + lệ Nghĩa EngCihui 精神鼓勵 īngshén gǔlì n. moral encouragement