精算師

jīng suàn shī tinh toán sư

Hán Việt: tinh toán sư · Pinyin: jīng suàn shī

Tổng quan

chuyên viên tính toán bảo hiểm

Cấu tạo: (tinh) + (toán) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên viên tính toán bảo hiểm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 係指精通於利用機率法則來衡量風險以及計算保險費率的專家,通常受僱於保險公司。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从事精算工作的专业人员。

Eng

  • CC-CEDICT actuary
  • Cihui actuary