精細的 tinh tế đích Hán Việt: tinh tế đích Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 細 (tế) + 的 (đích)Hán Việttinh tế đíchCấu tạo精 + 細 + 的 · tinh + tế + đích nghĩa thành phần: tinh + tế + đích