精緻地 tinh trí địa Hán Việt: tinh trí địa Tổng quan công phu, tinh vi, sắc sảo, tế nhị Cấu tạo: 精 (tinh) + 緻 (trí) + 地 (địa)Hán Việttinh trí địaCấu tạo精 + 緻 + 地 · tinh + trí + địa nghĩa thành phần: tinh + trí + địa Nghĩa ViệtCihui công phu, tinh vi, sắc sảo, tế nhị