精緻露營

jīng zhì lù yíng tinh trí lộ doanh

Hán Việt: tinh trí lộ doanh · Pinyin: jīng zhì lù yíng

Tổng quan

cắm trại sang trọng (từ mới khoảng năm 2019)

Cấu tạo: (tinh) + (trí) + (lộ) + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắm trại sang trọng (từ mới khoảng năm 2019)

Eng

  • CC-CEDICT glamping (neologism c. 2019)
  • Cihui glamping (neologism c. 2019)