精練的

tinh luyện đích

Hán Việt: tinh luyện đích

Tổng quan

bóng, láng, (nghĩa bóng) lịch sự, thanh nhã, tao nhã đã rèn (sắt); đã thuộc (da); đã bào kỹ (gỗ); chạm trổ (đồ bằng bạc)

Cấu tạo: (tinh) + (luyện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóng, láng, (nghĩa bóng) lịch sự, thanh nhã, tao nhã đã rèn (sắt); đã thuộc (da); đã bào kỹ (gỗ); chạm trổ (đồ bằng bạc)