精細地

jīng xì de tinh tế địa

Hán Việt: tinh tế địa · Pinyin: jīng xì de

Tổng quan

xem subtle miếng, mẫu, mảnh vụn, (nghĩa bóng) chút, tý, mẩu, ruột bánh mì, bẻ vụn, bóp vụn, rắt những mảnh vụn lên (cái gì), phủi những mảnh vụn, quét những mảnh vụn (ở cái gì)

Cấu tạo: (tinh) + (tế) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem subtle miếng, mẫu, mảnh vụn, (nghĩa bóng) chút, tý, mẩu, ruột bánh mì, bẻ vụn, bóp vụn, rắt những mảnh vụn lên (cái gì), phủi những mảnh vụn, quét những mảnh vụn (ở cái gì)