精肉業 tinh nhục nghiệp Hán Việt: tinh nhục nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 肉 (nhục) + 業 (nghiệp)Hán Việttinh nhục nghiệpCấu tạo精 + 肉 + 業 · tinh + nhục + nghiệp nghĩa thành phần: tinh + nhục + nghiệp