精英隊 jīng yīng duì · tinh anh đội Hán Việt: tinh anh đội · Pinyin: jīng yīng duì Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 英 (anh) + 隊 (đội)Pinyinjīng yīng duìHán Việttinh anh độiCấu tạo精 + 英 + 隊 · tinh + anh + đội nghĩa thành phần: tinh + anh + đội