精卫衔木

jīng wèi xián mù tinh vệ hàm mộc

Hán Việt: tinh vệ hàm mộc · Pinyin: jīng wèi xián mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (vệ) + (hàm) + (mộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精衛銜木填海。見「精衛填海」條。01.晉.陶潛〈讀山海經〉詩一○首之一○:「精衛銜微木,將以填滄海。」<a name="精衛銜石"> </a>