精卫衔石 jīng wèi xián shí · tinh vệ hàm thạch Hán Việt: tinh vệ hàm thạch · Pinyin: jīng wèi xián shí Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 卫 (vệ) + 衔 (hàm) + 石 (thạch)Pinyinjīng wèi xián shíHán Việttinh vệ hàm thạchCấu tạo精 + 卫 + 衔 + 石 · tinh + vệ + hàm + thạch nghĩa thành phần: tinh + vệ + hàm + thạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 精衛銜石填海。見「精衛填海」條。