精卫衔薪
tinh vệ hàm tân
Hán Việt: tinh vệ hàm tân · Pinyin: jīng wèi xián xīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指精衛銜薪填海。見「精衛填海」條。01.金.元好問〈游承天懸泉〉詩:「子胥鼓浪怒未泄,精衛銜薪心獨苦。」<a name="銜石填海"> </a>
Hán Việt: tinh vệ hàm tân · Pinyin: jīng wèi xián xīn