精裝品 tinh trang phẩm Hán Việt: tinh trang phẩm Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 裝 (trang) + 品 (phẩm)Hán Việttinh trang phẩmCấu tạo精 + 裝 + 品 · tinh + trang + phẩm nghĩa thành phần: tinh + trang + phẩm Nghĩa EngCihui 精裝品 īngzhuāngpǐn n. articles in deluxe packing M:²jiàn