精裝的 tinh trang đích Hán Việt: tinh trang đích Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 裝 (trang) + 的 (đích)Hán Việttinh trang đíchCấu tạo精 + 裝 + 的 · tinh + trang + đích nghĩa thành phần: tinh + trang + đích