精裝版 jīng zhuāng bǎn · tinh trang bản Hán Việt: tinh trang bản · Pinyin: jīng zhuāng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 裝 (trang) + 版 (bản)Pinyinjīng zhuāng bǎnHán Việttinh trang bảnCấu tạo精 + 裝 + 版 · tinh + trang + bản nghĩa thành phần: tinh + trang + bản