精製機 tinh chế ki Hán Việt: tinh chế ki Tổng quan xem defecate Cấu tạo: 精 (tinh) + 製 (chế) + 機 (ki)Hán Việttinh chế kiCấu tạo精 + 製 + 機 · tinh + chế + ki nghĩa thành phần: tinh + chế + ki Nghĩa ViệtCihui xem defecateEngCihui 精製機 īngzhìjī n. refiner M:¹tái/¹jià