精製油 tinh chế du Hán Việt: tinh chế du Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 製 (chế) + 油 (du)Hán Việttinh chế duCấu tạo精 + 製 + 油 · tinh + chế + du nghĩa thành phần: tinh + chế + du Nghĩa EngCihui 精製油 īngzhìyóu n. refined oil