精讀
tinh độc
Hán Việt: tinh độc · Pinyin: jīng dú
Tổng quan
đọc cẩn thận và kỹ lưỡng | đọc chuyên sâu
Nghĩa
Việt
- Cihui đọc cẩn thận và kỹ lưỡng | đọc chuyên sâu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 仔細地研究閱讀,對語句及章節的內容與意涵深入理解。如:「這段文章是重點,須精讀熟記。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 反复仔细地阅读(区别于“泛读”):有些重要文章需要~。
Eng
- CC-CEDICT to read carefully and thoroughly|intensive reading
- Cihui to read carefully and thoroughly; intensive reading