瀏覽

liú lǎn lưu lãm

Hán Việt: lưu lãm · Pinyin: liú lǎn

Tổng quan

xem lướt | duyệt

Cấu tạo: (lưu) + (lãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem lướt | duyệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大略看看。《文明小史》第二七回:「而且孤山迤平,雷峰突兀,一時亦瀏覽不盡。」也作「流覽」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗略地看个大概把有关资料都浏览了一遍。

Eng

  • CC-CEDICT to skim over|to browse
  • Cihui to skim over; to browse

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

观赏 · 阅读

Từ trái nghĩa

精读