精豆子 tinh đậu tử Hán Việt: tinh đậu tử Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 豆 (đậu) + 子 (tử)Hán Việttinh đậu tửCấu tạo精 + 豆 + 子 · tinh + đậu + tử nghĩa thành phần: tinh + đậu + tử Nghĩa EngCihui 精豆子 īngdòuzi n. <topo.> a bright and clever child