精赤条条 tinh xích điều điều Hán Việt: tinh xích điều điều Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 赤 (xích) + 条 (điều) + 条 (điều)Hán Việttinh xích điều điềuCấu tạo精 + 赤 + 条 + 条 · tinh + xích + điều + điều nghĩa thành phần: tinh + xích + điều + điều