精赤条条 tinh xích điều điều Hán Việt: tinh xích điều điều Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 赤 (xích) + 条 (điều) + 条 (điều)Hán Việttinh xích điều điềuCấu tạo精 + 赤 + 条 + 条 · tinh + xích + điều + điều nghĩa thành phần: tinh + xích + điều + điều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 全身赤裸,一絲不掛。元.楊顯之《瀟湘雨》第二折:「弄的來身兒上精赤條條的,我去那堂子裡把個澡洗。」《儒林外史》第二三回:「看見他精赤條條,不像模樣。」