精選品 jīng xuàn pǐn · tinh tuyển phẩm Hán Việt: tinh tuyển phẩm · Pinyin: jīng xuàn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 選 (tuyển) + 品 (phẩm)Pinyinjīng xuàn pǐnHán Việttinh tuyển phẩmCấu tạo精 + 選 + 品 · tinh + tuyển + phẩm nghĩa thành phần: tinh + tuyển + phẩm