精通於 tinh thông vu Hán Việt: tinh thông vu Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 通 (thông) + 於 (vu)Hán Việttinh thông vuCấu tạo精 + 通 + 於 · tinh + thông + vu nghĩa thành phần: tinh + thông + vu