精通地 tinh thông địa Hán Việt: tinh thông địa Tổng quan tài giỏi, thành thạo Cấu tạo: 精 (tinh) + 通 (thông) + 地 (địa)Hán Việttinh thông địaCấu tạo精 + 通 + 地 · tinh + thông + địa nghĩa thành phần: tinh + thông + địa Nghĩa ViệtCihui tài giỏi, thành thạo