精进弓

tinh tiến cung

Hán Việt: tinh tiến cung

Tổng quan

tinh tiến cung (譬喻)智慧譬箭,精進比弓。智度論十曰:「忍鎧心堅固,精進弓力強。智慧箭勁利,破憍慢諸賊。」☸

Cấu tạo: (tinh) + (tiến) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh tiến cung (譬喻)智慧譬箭,精進比弓。智度論十曰:「忍鎧心堅固,精進弓力強。智慧箭勁利,破憍慢諸賊。」☸