精进无灭
tinh tiến vô diệt
Hán Việt: tinh tiến vô diệt
Tổng quan
tinh tiến vô diệt (術語)二十二無減之一。見無減條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh tiến vô diệt (術語)二十二無減之一。見無減條。☸
Hán Việt: tinh tiến vô diệt
tinh tiến vô diệt (術語)二十二無減之一。見無減條。☸